fooling
fooling /ˈfuːlɪŋ/ nghĩa là hành động lừa gạt, trò đùa
Các nghĩa
-
hành động lừa gạt, trò đùa
The act of one who fools; foolish behaviour.
Stop fooling around!
I'm not fooling anybody.
You're fooling yourself.
Dạng khác
- foolings plural
fooling /ˈfuːlɪŋ/ nghĩa là hành động lừa gạt, trò đùa
hành động lừa gạt, trò đùa
The act of one who fools; foolish behaviour.
Stop fooling around!
I'm not fooling anybody.
You're fooling yourself.