← Từ điển
FOOF
C2
noun
FOOF
nghĩa là
điôxy điflourua
Các nghĩa
điôxy điflourua
dioxygen difluoride
informal · uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi