← Từ điển

foody

C2 adj

foody nghĩa là ăn được, dùng làm thức ăn được

Các nghĩa

  1. ăn được, dùng làm thức ăn được

    Eatable; fit for food or consumption.

  2. có thức ăn, màu mỡ, phì nhiêu

    Food-bearing; fertile; fruitful.

  3. thuộc về thức ăn, liên quan đến thức ăn, cung cấp thức ăn

    Of, relating to, composed of, or supplying food.

Dạng khác