fondling
fondling /ˈfɒnd(ə)lɪŋ/ nghĩa là người được cưng chiều, vật cưng
Các nghĩa
-
người được cưng chiều, vật cưng
The act of caressing; manifestation of tenderness.
amorous fondling
Dạng khác
- fondlings plural
fondling /ˈfɒnd(ə)lɪŋ/ nghĩa là người được cưng chiều, vật cưng
người được cưng chiều, vật cưng
The act of caressing; manifestation of tenderness.
amorous fondling