← Từ điển

foldaway

C2 noun

foldaway nghĩa là đồ nội thất gấp gọn được

Các nghĩa

  1. đồ nội thất gấp gọn được

    A piece of furniture, of any kind, that can be folded away when not in use.

    Some garden furniture is foldaway.

Dạng khác