← Từ điển
foe
B2
noun
/foʊ/
Các nghĩa
đơn vị năng lượng bằng 10⁴⁴ jun
An enemy.
And a mans foes ſhalbe they of his owne houſhold.
Dạng khác
foes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi