← Từ điển
foaling
C2
noun
foaling
nghĩa là
sự sinh ngựa con
Các nghĩa
sự sinh ngựa con
act of giving birth to a foal
Dạng khác
foalings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi