← Từ điển

flyback

C2 adj

flyback nghĩa là có lông đàn hồi (lông thỏ trở lại vị trí cũ khi vuốt)

Các nghĩa

  1. có lông đàn hồi (lông thỏ trở lại vị trí cũ khi vuốt)

    Of a rabbit's fur: tending to spring back to its original position during stroking or brushing.

    not-comparable

    Short ears, wide heads, dense flyback fur and early developing.

    Exquisitely silky and intensely dense, not a flyback coat […]