← Từ điển
flute
B1
noun
/flu(ː)t/
Các nghĩa
tàu chở hàng
A kind of flyboat; a storeship.
Dạng khác
flutes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi