← Từ điển

flume

C2 verb

flume /fluːm/ nghĩa là chở (gỗ) bằng máng nước

Các nghĩa

  1. chở (gỗ) bằng máng nước

    To transport (logs of wood) by floating them along a water-filled channel or trough.

    transitive

    He rode the log flume at the amusement park.

    Benedito and his friends will ride the log flume.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn