← Từ điển

fluke

B2 verb
us /fluk/

fluke /fluːk/ nghĩa là ăn may

Các nghĩa

  1. ăn may

    To obtain a successful outcome by pure chance.

    I fluked a pass in the multiple-choice exam.

  2. vô tình đưa bóng vào lỗ

    To fortuitously pot a ball in an unintended way.

    He fluked the other red into the middle pocket, despite the double kiss.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn