← Từ điển

fluidly

C2 adv

fluidly nghĩa là một cách trôi chảy, mượt mà

Các nghĩa

  1. một cách trôi chảy, mượt mà

    In a fluid manner; smoothly.

    I don't speak English as fluidly as Naomi does.

Dạng khác