fluidic
fluidic /fluˈɪ.dɪk/ nghĩa là thuộc chất lỏng, thuộc chất khí
Các nghĩa
-
thuộc chất lỏng, thuộc chất khí
Of or pertaining to a fluid.
-
thuộc kỹ thuật chất lỏng
Of or pertaining to fluidics.
Dạng khác
- more fluidic comparative
- most fluidic superlative