← Từ điển

fluidic

C2 adj

fluidic /fluˈɪ.dɪk/ nghĩa là thuộc chất lỏng, thuộc chất khí

Các nghĩa

  1. thuộc chất lỏng, thuộc chất khí

    Of or pertaining to a fluid.

  2. thuộc kỹ thuật chất lỏng

    Of or pertaining to fluidics.

Dạng khác