fluffiness
fluffiness nghĩa là sự mềm mại, sự bông xốp
Các nghĩa
-
sự mềm mại, sự bông xốp
The characteristic or quality of being fluffy.
Dạng khác
- fluffinesses plural
fluffiness nghĩa là sự mềm mại, sự bông xốp
sự mềm mại, sự bông xốp
The characteristic or quality of being fluffy.