← Từ điển

flown

B1 adj
us /ˈfloʊn/

flown /ˈfləʊn/ nghĩa là treo trên sân khấu

Các nghĩa

  1. treo trên sân khấu

    Suspended in the flies.

    not-comparable

    flown scenery

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn