FLOT
FLOT nghĩa là tuyến tiền duyên của quân mình, mặt trận
Các nghĩa
-
tuyến tiền duyên của quân mình, mặt trận
forward line of own troops, front line
Dạng khác
- FLOTs plural
FLOT nghĩa là tuyến tiền duyên của quân mình, mặt trận
tuyến tiền duyên của quân mình, mặt trận
forward line of own troops, front line