floret
floret /fləˈɹɛt/ nghĩa là hoa nhỏ, hoa con (trong cụm hoa)
Các nghĩa
-
hoa nhỏ, hoa con (trong cụm hoa)
A small flower, especially one of a cluster in a composite flower.
Dạng khác
- florets plural
floret /fləˈɹɛt/ nghĩa là hoa nhỏ, hoa con (trong cụm hoa)
hoa nhỏ, hoa con (trong cụm hoa)
A small flower, especially one of a cluster in a composite flower.