← Từ điển

floop

C2 verb

floop nghĩa là rũ xuống, lả xuống (do già yếu hoặc thể trạng kém)

Các nghĩa

  1. rũ xuống, lả xuống (do già yếu hoặc thể trạng kém)

    To flop and droop, as a sign of aging or poor physical condition.

    informal · intransitive

Dạng khác