flitting
flitting /ˈflɪtɪŋ/ nghĩa là thoáng qua, ngắn ngủi
Các nghĩa
-
thoáng qua, ngắn ngủi
Brief, likely to be of short duration.
Dạng khác
- more flitting comparative
- most flitting superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ