flite
flite nghĩa là cuộc cãi vã, tranh chấp
Các nghĩa
-
cuộc cãi vã, tranh chấp
a quarrel, dispute, wrangling.
-
sự mắng mỏ, quở trách
a scolding.
Dạng khác
- flites plural
flite nghĩa là cuộc cãi vã, tranh chấp
cuộc cãi vã, tranh chấp
a quarrel, dispute, wrangling.
sự mắng mỏ, quở trách
a scolding.