flinger
flinger nghĩa là người ném, người quăng
Các nghĩa
-
người ném, người quăng
One who flings or hurls something.
-
kẻ chế nhạo, kẻ nhạo báng
One who jeers.
Dạng khác
- flingers plural
flinger nghĩa là người ném, người quăng
người ném, người quăng
One who flings or hurls something.
kẻ chế nhạo, kẻ nhạo báng
One who jeers.