← Từ điển

flinders

C2 noun

flinders /ˈflɪndəz/ nghĩa là mảnh vỡ, mảnh vụn

Các nghĩa

  1. mảnh vỡ, mảnh vụn

    fragments, splinters

    plural · plural-only

    The heat brought sweat and the sweat blinded. Black flinders gyrated in the fiery air like bats.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ