flight
gen /ˈflɐɪ̯t/
Các nghĩa
-
sự chạy trốn
The act of fleeing.
take flight
Dạng khác
- flights plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
sự chạy trốn
The act of fleeing.
take flight
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn