← Từ điển

flight

A2 noun
gen /ˈflɐɪ̯t/

flight /ˈflaɪ̯t/ nghĩa là sự chạy trốn

Các nghĩa

  1. sự chạy trốn

    The act of fleeing.

    countable · uncountable

    take flight

    the flight of a refugee

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn