← Từ điển
flicky
C2
noun
flicky
nghĩa là
dao bấm
Các nghĩa
dao bấm
flick knife, switchblade
slang
Dạng khác
flickies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi