← Từ điển

fleuret

C2 noun

fleuret nghĩa là hoa trang trí nhỏ

Các nghĩa

  1. hoa trang trí nhỏ

    An ornament resembling a small flower.

  2. kiếm liễu (dùng trong đấu kiếm)

    A fencing foil.

Dạng khác