← Từ điển
fleur
B2
noun
fleur
nghĩa là
hoa bách hợp (biểu tượng)
Các nghĩa
hoa bách hợp (biểu tượng)
fleur-de-lis
Dạng khác
fleurs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi