fleshed
fleshed /flɛʃt/ nghĩa là có thịt, mập mạp
Các nghĩa
-
có thịt, mập mạp
Having flesh; corpulent.
-
có thân hình (như mô tả)
Having a specified form of flesh or body.
Dạng khác
- more fleshed comparative
- most fleshed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn