← Từ điển

fleeting

B2 adj

fleeting /ˈfliːtɪŋ/ nghĩa là thoáng qua, ngắn ngủi

Các nghĩa

  1. thoáng qua, ngắn ngủi

    Passing quickly; of short duration.

    And I am inspired afresh to pursue the stunning beauty of Christ rather than the fleeting beauty of this world.

  2. chạy trốn, lẩn trốn

    That which flees, especially quickly; fugitive.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ