← Từ điển

flecked

C2 adj

flecked /flɛkt/ nghĩa là lốm đốm

Các nghĩa

  1. lốm đốm

    Containing flecks

    in-compounds

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn