flecked
flecked /flɛkt/ nghĩa là lốm đốm
Các nghĩa
-
lốm đốm
Containing flecks
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
flecked /flɛkt/ nghĩa là lốm đốm
lốm đốm
Containing flecks
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn