flavourful
flavourful nghĩa là đậm đà, thơm ngon
Các nghĩa
-
đậm đà, thơm ngon
UK standard spelling of flavorful.
Dạng khác
- more flavourful comparative
- most flavourful superlative
flavourful nghĩa là đậm đà, thơm ngon
đậm đà, thơm ngon
UK standard spelling of flavorful.