← Từ điển

flatty

C2 noun

flatty nghĩa là cá bẹt

Các nghĩa

  1. cá bẹt

    A flatfish.

    regional · slang

  2. cá đầu bẹt

    A flathead (fish).

    australia · slang

  3. lốp xẹp

    A flat tire/tyre.

    slang

  4. động cơ V8 đầu bằng

    A flathead V8 engine.

    slang

  5. xe độ lắp động cơ V8 đầu bằng

    A hot rod fitted with a flathead V8 engine.

    slang

Dạng khác