flatty
flatty nghĩa là cá bẹt
Các nghĩa
-
cá bẹt
A flatfish.
-
cá đầu bẹt
A flathead (fish).
-
lốp xẹp
A flat tire/tyre.
-
động cơ V8 đầu bằng
A flathead V8 engine.
-
xe độ lắp động cơ V8 đầu bằng
A hot rod fitted with a flathead V8 engine.
Dạng khác
- flatties plural