← Từ điển
flapping
B2
adj
/ˈflæpɪŋ/
flapping
/ˈflæpɪŋ/
nghĩa là
vỗ, đập
Các nghĩa
vỗ, đập
that flaps or flap
not-comparable
flapping sails
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi