flapped
flapped /flæpt/ nghĩa là có nắp, có vạt
Các nghĩa
-
có nắp, có vạt
Fitted with a flap.
He flapped the flies away.
The bird flapped its wings.
The flag flapped in the wind.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn