← Từ điển

flannels

C2 noun

flannels nghĩa là quần áo bằng flanen, đặc biệt là quần dài và đồ lót

Các nghĩa

  1. quần áo bằng flanen, đặc biệt là quần dài và đồ lót

    clothing made of flannel; especially trousers and underwear.