← Từ điển

flanken

C2 noun

flanken nghĩa là thịt sườn ngắn cắt ngang xương (dùng trong ẩm thực Do Thái Ashkenazi)

Các nghĩa

  1. thịt sườn ngắn cắt ngang xương (dùng trong ẩm thực Do Thái Ashkenazi)

    A certain cut of beef used in Ashkenazic Jewish cuisine, made by cutting short ribs across the bone

    uncountable