flanken
flanken nghĩa là thịt sườn ngắn cắt ngang xương (dùng trong ẩm thực Do Thái Ashkenazi)
Các nghĩa
-
thịt sườn ngắn cắt ngang xương (dùng trong ẩm thực Do Thái Ashkenazi)
A certain cut of beef used in Ashkenazic Jewish cuisine, made by cutting short ribs across the bone