flaked
flaked /fleɪkt/ nghĩa là không đáng tin cậy, thiếu thực tế
Các nghĩa
-
không đáng tin cậy, thiếu thực tế
unreliable or impractical
Dạng khác
- more flaked comparative
- most flaked superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn