← Từ điển
Flake
B2
name
Flake
nghĩa là
họ Flake
Các nghĩa
họ Flake
A surname.
It's a flake covered in chocolate!
Dạng khác
Flakes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi