flake
flake /fleɪk/ nghĩa là vảy (cá)
Các nghĩa
-
vảy (cá)
A paling; a hurdle.
It's a flake covered in chocolate!
-
người không đáng tin cậy, thất thường
A platform of hurdles, or small sticks made fast or interwoven, supported by stanchions, for drying codfish and other things.
-
hoa cẩm chướng hai màu có sọc lớn
A small stage hung over a vessel's side, for workmen to stand on while calking, etc.
Dạng khác
- flakes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn