← Từ điển

flake

B2 noun

flake /fleɪk/ nghĩa là vảy (cá)

Các nghĩa

  1. vảy (cá)

    A paling; a hurdle.

    uk · dialectal

    It's a flake covered in chocolate!

  2. người không đáng tin cậy, thất thường

    A platform of hurdles, or small sticks made fast or interwoven, supported by stanchions, for drying codfish and other things.

  3. hoa cẩm chướng hai màu có sọc lớn

    A small stage hung over a vessel's side, for workmen to stand on while calking, etc.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn