flake
flake /fleɪk/ nghĩa là vảy (cá)
Các nghĩa
-
vảy (cá)
Dogfish.
It's a flake covered in chocolate!
-
người không đáng tin cậy, thất thường
The meat of the gummy shark.
Susan said, ‘Get me a piece of flake and a serve of chips.’
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn