flagged
flagged /flæɡd/ nghĩa là có gắn cờ
Các nghĩa
-
có gắn cờ
Marked with a flag.
Tom flagged down a taxi.
Sami flagged Layla's sexual video.
Sami flagged down a police cruiser.
-
đăng ký theo quốc gia
Registered with a particular country (and thus flying its flag).
a Panama-flagged cargo ship
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn