← Từ điển

flagged

C1 adj

flagged /flæɡd/ nghĩa là có gắn cờ

Các nghĩa

  1. có gắn cờ

    Marked with a flag.

    not-comparable

    Tom flagged down a taxi.

    Sami flagged Layla's sexual video.

    Sami flagged down a police cruiser.

  2. đăng ký theo quốc gia

    Registered with a particular country (and thus flying its flag).

    in-compounds · not-comparable

    a Panama-flagged cargo ship

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn