← Từ điển
flagellate
C2
noun
/fləˈd͡ʒɛ.lət/
flagellate
/fləˈd͡ʒɛ.lət/
nghĩa là
trùng roi
Các nghĩa
trùng roi
Any organism that has flagella.
Dạng khác
flagellates
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi