flag
us /flæːɡ/gen /flæɡ/
Các nghĩa
-
chùm lông ở chân (diều hâu, cú)
A slice of turf; a sod.
-
chùm lông cánh dài (ở diều hâu)
A slab of stone; a flagstone, a flat piece of stone used for paving.
-
đuôi rậm (của chó săn)
Any hard, evenly stratified sandstone, which splits into layers suitable for flagstones.
Dạng khác
- flags plural