← Từ điển

flack

B2 verb

flack /flæk/ nghĩa là lủng lẳng, đung đưa

Các nghĩa

  1. lủng lẳng, đung đưa

    To hang loosely; flag.

    uk · dialectal · intransitive

  2. đập bằng cách vỗ

    To beat by flapping.

    uk · dialectal · transitive

Dạng khác