← Từ điển

fixing

A2 noun

Các nghĩa

  1. gian lận bầu cử

    The act of subverting (fixing) a vote.

  2. vật liệu cố định

    Something to aid attachment during construction (screws, wall plugs, etc)

    uk · plural-normally

  3. xem fixings

    See fixings.

Dạng khác