fixed
Các nghĩa
-
gắn liền, cố định
Attached; affixed.
-
không di chuyển được
Unable to move; unmovable.
-
không thay đổi được
Unable to change or vary.
fixed assets
-
ổn định, không đổi
Unlikely to change; stable.
-
bền vững về mặt hóa học
Chemically stable.
-
được cung cấp đầy đủ
Supplied with what one needs.
She's nicely fixed after two divorce settlements.
-
được ghi lại vĩnh viễn
Recorded on a permanent medium.
-
đã triệt sản
Surgically rendered sterile (e.g. spayed, neutered, or castrated).
a fixed tomcat
Dạng khác
- more fixed comparative
- most fixed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn