← Từ điển

fixed

B2 adj

Các nghĩa

  1. gắn liền, cố định

    Attached; affixed.

  2. không di chuyển được

    Unable to move; unmovable.

  3. không thay đổi được

    Unable to change or vary.

    fixed assets

  4. ổn định, không đổi

    Unlikely to change; stable.

  5. bền vững về mặt hóa học

    Chemically stable.

  6. được cung cấp đầy đủ

    Supplied with what one needs.

    She's nicely fixed after two divorce settlements.

  7. được ghi lại vĩnh viễn

    Recorded on a permanent medium.

  8. đã triệt sản

    Surgically rendered sterile (e.g. spayed, neutered, or castrated).

    dialectal · informal

    a fixed tomcat

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn