fives
fives /faɪvz/ nghĩa là bóng ném tường
Các nghĩa
-
bóng ném tường
A ball game, somewhat like tennis, played against a wall.
They're grouped into fives.
Give me the money in fives and tens.
He's Muslim and he prays fives time a day.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ