← Từ điển
fivefold
C2
adv
fivefold
nghĩa là
gấp năm lần
Các nghĩa
gấp năm lần
By a factor of five.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi