fist
fist /fɪst/ nghĩa là đánh rắm
Các nghĩa
-
đánh rắm
To break wind.
A closed fist can indicate stress.
She raised her fist as if to hit me.
The speaker banged the table with his fist.
Dạng khác
- fists present, singular, third-person
- fisting participle, present
- fisted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn