fist
Các nghĩa
-
đánh rắm
To break wind.
Dạng khác
- fists present, singular, third-person
- fisting participle, present
- fisted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
đánh rắm
To break wind.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn