← Từ điển

fist

A2 noun

fist /fɪst/ nghĩa là đánh rắm

Các nghĩa

  1. đánh rắm

    The act of breaking wind; fise.

    A closed fist can indicate stress.

    She raised her fist as if to hit me.

    The speaker banged the table with his fist.

  2. nấm trứng

    A puffball.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn