fist
Các nghĩa
-
đánh rắm
The act of breaking wind; fise.
-
nấm trứng
A puffball.
Dạng khác
- fists plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
đánh rắm
The act of breaking wind; fise.
nấm trứng
A puffball.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn