fishtail
fishtail /ˈfɪʃteɪl/ nghĩa là đuôi cá; vật giống đuôi cá
Các nghĩa
-
đuôi cá; vật giống đuôi cá
The tail of a fish, or an object resembling this.
-
sự trượt đuôi xe (xe trượt ngang)
The skidding of the back of a vehicle from side to side.
-
đục loe (đục có lưỡi loe)
A kind of chisel with a flared blade.
Dạng khác
- fishtails plural